Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬剤抵抗性
[Dược Tề Để Kháng Tính]
やくざいていこうせい
🔊
Danh từ chung
kháng thuốc
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
剤
Tề
liều; thuốc
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
性
Tính
giới tính; bản chất