Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薬事監視員
[Dược Sự Giám Thị Viên]
やくじかんしいん
🔊
Danh từ chung
thanh tra dược phẩm
Hán tự
薬
Dược
thuốc; hóa chất
事
Sự
sự việc; lý do
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
視
Thị
xem xét; nhìn
員
Viên
nhân viên; thành viên