Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薩摩の守
[Tát Ma Thủ]
さつまのかみ
🔊
Danh từ chung
đi lậu vé
Hán tự
薩
Tát
cứu rỗi; Phật
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo