Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薔薇十字団
[Tường Vi Thập Tự Đoàn]
ばらじゅうじだん
🔊
Danh từ chung
Hội Thập Tự Hoa Hồng
Hán tự
薔
Tường
cây rau răm
薇
Vi
một loại dương xỉ ăn được
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội