Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄肉彫り
[Bạc Nhục Điêu]
うすにくぼり
🔊
Danh từ chung
chạm nổi
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
肉
Nhục
thịt
彫
Điêu
khắc; chạm; đục