薄絹 [Bạc Quyên]

薄帛 [Bạc Bạch]

薄衣 [Bạc Y]

うすぎぬ
うすごろも – 薄衣

Danh từ chung

lụa mỏng hoặc nhẹ; lụa mỏng

Danh từ chung

màn che (bí ẩn)