Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
薄暑
[Bạc Thử]
はくしょ
🔊
Danh từ chung
nóng nhẹ đầu hè
Hán tự
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
暑
Thử
nóng bức