薄化粧 [Bạc Hóa Trang]
うすげしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trang điểm nhẹ
Trái nghĩa: 厚化粧
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lớp tuyết mỏng; tuyết phủ nhẹ