Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蕩児
[Đãng Nhi]
とうじ
🔊
Danh từ chung
người phóng đãng
Hán tự
蕩
Đãng
tan chảy; bị mê hoặc; bị cuốn hút
児
Nhi
trẻ sơ sinh
Từ liên quan đến 蕩児
放蕩者
ほうとうもの
người ăn chơi trác táng; người sống nhanh
遊冶郎
ゆうやろう
người phóng đãng
道楽者
どうらくもの
người phóng đãng