蔵面 [Tàng Diện]

造面 [Tạo Diện]

雑面 [Tạp Diện]

ぞうめん

Danh từ chung

mặt nạ bugaku hình chữ nhật làm từ giấy dày và lụa trắng với các đặc điểm khuôn mặt được vẽ lên

🔗 舞楽