蔵開き [Tàng Khai]
くらびらき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mở kho đầu năm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mở kho đầu năm