蔵元 [Tàng Nguyên]
倉本 [Thương Bản]
くらもと
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chung
nhà máy bia
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
quản lý kho