蔵ざらえ [Tàng]
蔵浚え [Tàng Tuấn]
くらざらえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bán xả kho
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bán xả kho