蓋付き [Cái Phó]

ふた付き [Phó]

フタ付き [Phó]

蓋つき [Cái]

ふたつき – フタ付き
フタつき – フタ付き

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

có nắp

Danh từ chung

hộp có nắp