蓋を開ける [Cái Khai]
ふたを開ける [Khai]
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
mở nắp; nhấc nắp
JP: 絶対トイレの蓋を開けたままにするなよ。
VI: Tuyệt đối không để nắp bồn cầu mở.
Trái nghĩa: 蓋を閉める
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
mở nắp (trên); công khai
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
bắt đầu (cái gì đó)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
xem kết quả (hậu quả, kết quả, hiệu ứng); xem tình trạng của cái gì đó
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
mở (của một nhà hát)