蓋をする [Cái]
ふたをする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
đậy nắp
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Thành ngữ
che giấu sự thật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
鍋に蓋をして。
Đậy nắp lại.
絶対トイレの蓋を開けたままにするなよ。
Tuyệt đối không để nắp bồn cầu mở.