蓄養 [Súc Dưỡng]
畜養 [Súc Dưỡng]
ちくよう
Danh từ chung
chăn nuôi thủy sản; nuôi trồng; dự trữ
Danh từ chung
chăn nuôi thủy sản; nuôi trồng; dự trữ