蒸発熱 [Chưng Phát Nhiệt]

じょうはつねつ

Danh từ chung

nhiệt bay hơi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずねつくわえると蒸発じょうはつします。
Nước sẽ bay hơi khi được đun nóng.