Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒸留塔
[Chưng Lưu Tháp]
じょうりゅうとう
🔊
Danh từ chung
tháp chưng cất
Hán tự
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông