Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒸気暖房
[Chưng Khí Noãn Phòng]
じょうきだんぼう
🔊
Danh từ chung
sưởi ấm bằng hơi nước
Hán tự
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
気
Khí
tinh thần; không khí
暖
Noãn
ấm áp
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng