Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒸気タービン
[Chưng Khí]
じょうきタービン
🔊
Danh từ chung
tuabin hơi
Hán tự
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
気
Khí
tinh thần; không khí
Từ liên quan đến 蒸気タービン
スチームタービン
tuabin hơi nước