Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒸民
[Chưng Dân]
烝民
[Chưng Dân]
じょうみん
🔊
Danh từ chung
quần chúng; nhân dân
Hán tự
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
民
Dân
dân; quốc gia
烝
Chưng
nhiều; cúng; hấp