Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒸散計
[Chưng Tán Kế]
じょうさんけい
🔊
Danh từ chung
máy đo bốc hơi
Hán tự
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
散
Tán
rải; tiêu tán
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường