Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒸し鳥
[Chưng Điểu]
むしとり
🔊
Danh từ chung
gà hấp
Hán tự
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
鳥
Điểu
chim; gà