Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蒙古族
[Mông Cổ Tộc]
もうこぞく
🔊
Danh từ chung
người Mông Cổ
Hán tự
蒙
Mông
ngu dốt; bóng tối; Mông Cổ
古
Cổ
cũ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình