蒙古ひだ [Mông Cổ]

蒙古ヒダ [Mông Cổ]

蒙古襞 [Mông Cổ Bích]

もうこひだ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Giải phẫu học

nếp gấp mí mắt Mông Cổ