Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
著書名
[Trứ Thư Danh]
ちょしょめい
🔊
Danh từ chung
tên sách
Hán tự
著
Trứ
nổi tiếng; xuất bản; viết; đáng chú ý; phi thường; mặc; mặc; đến; hoàn thành (cuộc đua); tác phẩm văn học
書
Thư
viết
名
Danh
tên; nổi tiếng