著名人 [Trứ Danh Nhân]

ちょめいじん

Danh từ chung

người nổi tiếng; nhân vật; nhân vật nổi bật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このまちなんにんもの著名ちょめいじんした。
Thành phố này đã sản sinh ra nhiều người nổi tiếng.