Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉音
[Diệp Âm]
はおと
🔊
Danh từ chung
tiếng lá xào xạc
Hán tự
葉
Diệp
lá; lưỡi
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn