葉蝋石 [Diệp 蝋 Thạch]
葉ろう石 [Diệp Thạch]
ようろうせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
pyrophyllite
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
pyrophyllite