Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
葉脈
[Diệp Mạch]
ようみゃく
🔊
Danh từ chung
gân lá
Hán tự
葉
Diệp
lá; lưỡi
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng
Từ liên quan đến 葉脈
翅脈
しみゃく
gân cánh (của côn trùng)