落馬 [Lạc Mã]
らくば
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngã ngựa
JP: 落馬の結果足を折った。
VI: Kết quả của việc ngã ngựa là gãy chân.