落鉄 [Lạc Thiết]
らくてつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
móng ngựa rơi ra; rơi móng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
móng ngựa rơi ra; rơi móng