Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落葉剤
[Lạc Diệp Tề]
らくようざい
🔊
Danh từ chung
chất làm rụng lá
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
葉
Diệp
lá; lưỡi
剤
Tề
liều; thuốc