落花狼藉 [Lạc Hoa Lang Tạ]
らっかろうぜき
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
gây rối; hỗn loạn
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
gây rối; hỗn loạn