落脱 [Lạc Thoát]
らくだつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bỏ học; tụt lại phía sau; rơi rụng
🔗 脱落
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bỏ sót; bị bỏ lại; phần bị thiếu
🔗 脱落
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
rơi ra; rơi khỏi; rụng
🔗 脱落