落籍 [Lạc Tịch]

らくせき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thiếu đăng ký

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ hiếm

mua tự do hợp đồng của geisha

🔗 身請け