落想 [Lạc Tưởng]
らくそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nảy ra ý tưởng; ý tưởng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nảy ra ý tưởng; ý tưởng