落剥 [Lạc Bóc]
落剝 [Lạc 剝]
らくはく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bóc ra; rơi ra
🔗 剥落
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bóc ra; rơi ra
🔗 剥落