Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落下音
[Lạc Hạ Âm]
らっかおん
🔊
Danh từ chung
âm thanh của vật gì đó rơi
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn