Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落下点
[Lạc Hạ Điểm]
らっかてん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Bóng chày
điểm rơi
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân