Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落丁
[Lạc Đinh]
らくちょう
🔊
Danh từ chung
trang bị thiếu
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4