落とし掛け [Lạc Quải]

落とし懸け [Lạc Huyền]

落し掛け [Lạc Quải]

落し懸け [Lạc Huyền]

おとしがけ

Danh từ chung

xà ngang

Danh từ chung

chạm khắc hình mây

Danh từ chung

bát kim loại đựng than

🔗 火鉢