落ち葉焚き [Lạc Diệp Phần]
落葉焚き [Lạc Diệp Phần]
おちばたき
Danh từ chung
đốt lá rụng; đốt lá mùa thu
Danh từ chung
đốt lá rụng; đốt lá mùa thu