Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落ち札
[Lạc Trát]
落札
[Lạc Trát]
おちふだ
🔊
Danh từ chung
vé trúng thưởng
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
札
Trát
thẻ; tiền giấy