華香 [Hoa Hương]
花香 [Hoa Hương]
けこう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
hoa và hương (dâng cúng Phật giáo)
🔗 香華
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
hoa và hương (dâng cúng Phật giáo)
🔗 香華