Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
華厳宗
[Hoa Nghiêm Tông]
けごんしゅう
🔊
Danh từ chung
Kegon (phái Phật giáo)
Hán tự
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
宗
Tông
tôn giáo; phái