Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
菜種梅雨
[Thái Chủng Mai Vũ]
なたねづゆ
🔊
Danh từ chung
mưa dài ngày đầu xuân
Hán tự
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
梅
Mai
mận
雨
Vũ
mưa