Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
菊月
[Cúc Nguyệt]
きくづき
🔊
Danh từ chung
tháng chín âm lịch
🔗 長月
Hán tự
菊
Cúc
hoa cúc
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng