菊座 [Cúc Tọa]

きくざ

Danh từ chung

đồ kim loại hình hoa cúc

Danh từ chung

đường viền hình hoa cúc

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu môn